遊詞 yóu cí · du từ Hán Việt: du từ · Pinyin: yóu cí Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 詞 (từ)Pinyinyóu cíHán Việtdu từCấu tạo遊 + 詞 · du + từ nghĩa thành phần: du + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮夸的言辞; 轻薄的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.浮夸的言辞。 2.轻薄的言辞。