遊談
du đàm
Hán Việt: du đàm · Pinyin: yóu tán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游说; 闲谈;清谈; 谓言谈浮夸不实; 称扬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.游说。 2.闲谈;清谈。 3.谓言谈浮夸不实。 4.称扬。
Eng
- Cihui 游談 óután* v. 1. go canvassing; canvass 2. play and talk