遊貢 yóu gòng · du cống Hán Việt: du cống · Pinyin: yóu gòng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 貢 (cống)Pinyinyóu gòngHán Việtdu cốngCấu tạo遊 + 貢 · du + cống nghĩa thành phần: du + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孔子的学生子游(言偃)和子贡(端木赐)的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.孔子的学生子游(言偃)和子贡(端木赐)的并称。