遊賜

yóu cì du tứ

Hán Việt: du tứ · Pinyin: yóu cì

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孔子的学生子游(言偃)和子贡(端木赐)的并称。子游熟悉文献,子贡善于辞令。见《论语.先进》◇亦以"游赐"借指高才之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孔子的学生子游(言偃)和子贡(端木赐)的并称。子游熟悉文献,子贡善于辞令。见《论语.先进》◇亦以"游赐"借指高才之士。