遊趾 yóu zhǐ · du chỉ Hán Việt: du chỉ · Pinyin: yóu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 趾 (chỉ)Pinyinyóu zhǐHán Việtdu chỉCấu tạo遊 + 趾 · du + chỉ nghĩa thành phần: du + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹游踪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹游踪。