遊蹤
du tung
Hán Việt: du tung · Pinyin: yóu zōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"游踪"; 旅游的踪迹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"游踪"。 2.旅游的踪迹。
Eng
- Cihui 游蹤 yóuzōng n. 1. one's travels 2. whereabouts of a traveler