游辍

yóu chuò du xuyết

Hán Việt: du xuyết · Pinyin: yóu chuò

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (xuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代贵族妇女出游时乘坐的有帷幕的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代贵族妇女出游时乘坐的有帷幕的车子。