遊轉

yóu zhuǎn du chuyển

Hán Việt: du chuyển · Pinyin: yóu zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹蹓踧;徘徊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蹓踧;徘徊。