游辞 du từ Hán Việt: du từ Tổng quan Cấu tạo: 游 (du) + 辞 (từ)Hán Việtdu từCấu tạo游 + 辞 · du + từ nghĩa thành phần: du + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.無根據的言辭。《舊唐書.卷五九.姜謩傳》:「游辭枉陷,旋罹貶斥;嚴憲將及,殆見誅夷。」也作「游詞」。 2.輕薄調戲的言辭。