遊跡 yóu jì · du tích Hán Việt: du tích · Pinyin: yóu jì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 跡 (tích)Pinyinyóu jìHán Việtdu tíchCấu tạo遊 + 跡 · du + tích nghĩa thành phần: du + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游览所到之地。Tân Hoa Tự Điển 1.游览所到之地。