遊適 yóu shì · du thích Hán Việt: du thích · Pinyin: yóu shì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 適 (thích)Pinyinyóu shìHán Việtdu thíchCấu tạo遊 + 適 · du + thích nghĩa thành phần: du + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹游乐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹游乐。