遊逛

yóu guàng du cuống

Hán Việt: du cuống · Pinyin: yóu guàng

Tổng quan

đi tham quan | dành thời gian rảnh rỗi đi dạo quanh

Cấu tạo: (du) + (cuống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi tham quan | dành thời gian rảnh rỗi đi dạo quanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒步觀覽。如:「遊逛廟會」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游览;为消遣而闲走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游览;为消遣而闲走。

Eng

  • CC-CEDICT to go sightseeing|to spend one's leisure time wandering around
  • Cihui to go sightseeing; to spend one's leisure time wandering around