遊道

yóu dào du đạo

Hán Việt: du đạo · Pinyin: yóu dào

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游车与道车。皆古天子御车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游车与道车。皆古天子御车。