遊長 yóu zhǎng · du trường Hán Việt: du trường · Pinyin: yóu zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 長 (trường)Pinyinyóu zhǎngHán Việtdu trườngCấu tạo遊 + 長 · du + trường nghĩa thành phần: du + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闲散多余。Tân Hoa Tự Điển 1.闲散多余。