遊問 yóu wèn · du vấn Hán Việt: du vấn · Pinyin: yóu wèn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 問 (vấn)Pinyinyóu wènHán Việtdu vấnCấu tạo遊 + 問 · du + vấn nghĩa thành phần: du + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言游学问道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言游学问道。