遊間

yóu jiān du gian

Hán Việt: du gian · Pinyin: yóu jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以游说进行离间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以游说进行离间。