遊闕 yóu quē · du khuyết Hán Việt: du khuyết · Pinyin: yóu quē Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 闕 (khuyết)Pinyinyóu quēHán Việtdu khuyếtCấu tạo遊 + 闕 · du + khuyết nghĩa thành phần: du + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备用的游车。Tân Hoa Tự Điển 1.备用的游车。