遊集 yóu jí · du tập Hán Việt: du tập · Pinyin: yóu jí Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 集 (tập)Pinyinyóu jíHán Việtdu tậpCấu tạo遊 + 集 · du + tập nghĩa thành phần: du + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从各处来聚集; 游玩聚会。Tân Hoa Tự Điển 1.从各处来聚集。 2.游玩聚会。