游离态

du li thái

Hán Việt: du li thái

Tổng quan

trạng thái phân li; phân tử。元素以單質存在的形態。

Cấu tạo: (du) + (li) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái phân li; phân tử。元素以單質存在的形態。