遊霧 yóu wù · du vụ Hán Việt: du vụ · Pinyin: yóu wù Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 霧 (vụ)Pinyinyóu wùHán Việtdu vụCấu tạo遊 + 霧 · du + vụ nghĩa thành phần: du + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游行雾中; 指浮动的雾。Tân Hoa Tự Điển 1.游行雾中。 2.指浮动的雾。