遊顧 yóu gù · du cố Hán Việt: du cố · Pinyin: yóu gù Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 顧 (cố)Pinyinyóu gùHán Việtdu cốCấu tạo遊 + 顧 · du + cố nghĩa thành phần: du + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游目观览; 交游亲密。Tân Hoa Tự Điển 1.游目观览。 2.交游亲密。