遊食

yóu shí du thực

Hán Việt: du thực · Pinyin: yóu shí

Tổng quan

ẻ lo ăn mà không chịu làm việc lương thiện. du thực du thực ☆Kẻ lo ăn mà không chịu làm việc lương thiện.

Cấu tạo: (du) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ lo ăn mà không chịu làm việc lương thiện. du thực du thực ☆Kẻ lo ăn mà không chịu làm việc lương thiện.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游手好闲,不劳而食; 谓居处不定,到处谋食; 指居无定处,四处谋食的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游手好闲,不劳而食。 2.谓居处不定,到处谋食。 3.指居无定处,四处谋食的人。

Eng

  • Cihui 游食 yóushí v. live like a parasite