遊香 yóu xiāng · du hương Hán Việt: du hương · Pinyin: yóu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 香 (hương)Pinyinyóu xiāngHán Việtdu hươngCấu tạo遊 + 香 · du + hương nghĩa thành phần: du + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行香。Tân Hoa Tự Điển 1.行香。