遊駕 yóu jià · du giá Hán Việt: du giá · Pinyin: yóu jià Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 駕 (giá)Pinyinyóu jiàHán Việtdu giáCấu tạo遊 + 駕 · du + giá nghĩa thành phần: du + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出游的车辆。Tân Hoa Tự Điển 1.指出游的车辆。