遊騁 yóu chěng · du sính Hán Việt: du sính · Pinyin: yóu chěng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 騁 (sính)Pinyinyóu chěngHán Việtdu sínhCấu tạo遊 + 騁 · du + sính nghĩa thành phần: du + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驰马出游。Tân Hoa Tự Điển 1.驰马出游。