遊騏 yóu qí · du kì Hán Việt: du kì · Pinyin: yóu qí Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 騏 (kì)Pinyinyóu qíHán Việtdu kìCấu tạo遊 + 騏 · du + kì nghĩa thành phần: du + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的天上神兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的天上神兽名。