遊騎 yóu qí · du kị Hán Việt: du kị · Pinyin: yóu qí Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 騎 (kị)Pinyinyóu qíHán Việtdu kịCấu tạo遊 + 騎 · du + kị nghĩa thành phần: du + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担任巡逻突击的骑兵; 武官名。Tân Hoa Tự Điển 1.担任巡逻突击的骑兵。 2.武官名。EngCihui 游騎 yóuqí n. mounted troopers