渹渹 hōng hōng Pinyin: hōng hōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.波浪相激声。 Cấu tạo: 渹 + 渹Pinyinhōng hōngCấu tạo渹 + 渹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.波浪相激声。 Từ liên quan Gần nghĩa渹1. · 渹2. · 渹湱