渺漫
miểu mạn
Hán Việt: miểu mạn · Pinyin: miǎo màn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 广远;幽长; 凝;虚幻; 稀少;消失; 犹渺茫。没有把握。
- Tân Hoa Tự Điển 1.广远;幽长。 2.凝;虚幻。 3.稀少;消失。 4.犹渺茫。没有把握。
Eng
- Cihui 渺漫 iǎomàn* v.p. endlessly long/vast