渺然

miǎo rán miểu nhiên

Hán Việt: miểu nhiên · Pinyin: miǎo rán

Tổng quan

Cấu tạo: (miểu) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悠遠。唐.趙嘏〈江樓感舊〉詩:「獨上江樓思渺然,月光如水水如天。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广远貌; 微小貌;藐小貌; 因久远而形影凝以至消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广远貌。 2.微小貌;藐小貌。 3.因久远而形影凝以至消失。

Eng

  • Cihui 渺然 miǎorán v.p. 1. vast; boundless 2. infinitesimal; imperceptible