渺莽

miǎo mǎng miểu mãng

Hán Việt: miểu mãng · Pinyin: miǎo mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (miểu) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟波辽阔无际貌; 凝不清楚貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟波辽阔无际貌。 2.凝不清楚貌。