渾一似 hún yī sì · hồn nhất tự Hán Việt: hồn nhất tự · Pinyin: hún yī sì Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 一 (nhất) + 似 (tự)Pinyinhún yī sìHán Việthồn nhất tựCấu tạo渾 + 一 + 似 · hồn + nhất + tự nghĩa thành phần: hồn + nhất + tự