渾不是 hún bú shì · hồn bất thị Hán Việt: hồn bất thị · Pinyin: hún bú shì Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 不 (bất) + 是 (thị)Pinyinhún bú shìHán Việthồn bất thịCấu tạo渾 + 不 + 是 · hồn + bất + thị nghĩa thành phần: hồn + bất + thị