渾不比 hún bù bǐ · hồn bất bỉ Hán Việt: hồn bất bỉ · Pinyin: hún bù bǐ Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 不 (bất) + 比 (bỉ)Pinyinhún bù bǐHán Việthồn bất bỉCấu tạo渾 + 不 + 比 · hồn + bất + bỉ nghĩa thành phần: hồn + bất + bỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 全都不像。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一出》:「渾不比,乍生後學,謾自逞虛名。」