浑蒙 hồn mông Hán Việt: hồn mông Tổng quan Cấu tạo: 浑 (hồn) + 蒙 (mông)Hán Việthồn môngCấu tạo浑 + 蒙 · hồn + mông nghĩa thành phần: hồn + mông