湀闢 guǐ pì Pinyin: guǐ pì Tổng quan Cấu tạo: 湀 + 闢 (tịch)Pinyinguǐ pìCấu tạo湀 + 闢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通流大川。亦泛指流水。Tân Hoa Tự Điển 1.通流大川。亦泛指流水。