湊出 thấu xuất Hán Việt: thấu xuất Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 出 (xuất)Hán Việtthấu xuấtCấu tạo湊 + 出 · thấu + xuất nghĩa thành phần: thấu + xuất Nghĩa EngCihui 湊出 òuchū r.v. be able to raise a certain amount of money/etc.