湊拍 còu pāi · thấu phách Hán Việt: thấu phách · Pinyin: còu pāi Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 拍 (phách)Pinyincòu pāiHán Việtthấu pháchCấu tạo湊 + 拍 · thấu + phách nghĩa thành phần: thấu + phách