湊興

còu xīng thấu hưng

Hán Việt: thấu hưng · Pinyin: còu xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (hưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 湊興 òuxìng v.o. join (a party/entertainment/game/etc.)