湊辦 thấu bạn Hán Việt: thấu bạn Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 辦 (bạn)Hán Việtthấu bạnCấu tạo湊 + 辦 · thấu + bạn nghĩa thành phần: thấu + bạn Nghĩa EngCihui 湊辦 òubàn v. raise money (for)