湊近

còu jìn thấu cận

Hán Việt: thấu cận · Pinyin: còu jìn

Tổng quan

tiếp cận | ghé sát vào

Cấu tạo: (thấu) + (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp cận | ghé sát vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靠得更近。《文明小史》第一六回:「同桌幾個人,也都把身子湊近來看。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑近"; 靠近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑近"。 2.靠近。

Eng

  • CC-CEDICT to approach|to lean close to
  • Cihui to approach; to lean close to