湍决 tuān jué·thoan quyết Hán Việt: thoan quyết · Pinyin: tuān jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.急流破堤。 Cấu tạo: 湍 (thoan) + 決 (quyết)Pinyintuān juéHán Việtthoan quyếtCấu tạo湍 + 決 · thoan + quyết nghĩa thành phần: thoan + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.急流破堤。 Từ liên quan Gần nghĩa决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战