湍回

tuān huíthoan hồi

Hán Việt: thoan hồi · Pinyin: tuān huí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水急而回旋。

Cấu tạo: 湍 (thoan) + 回 (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水急而回旋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休