湍急

tuān jí thoan cấp

Hán Việt: thoan cấp · Pinyin: tuān jí

Tổng quan

chảy xiết (dòng nước)

Cấu tạo: (thoan) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy xiết (dòng nước)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流急速。如:「山泉湍急」。北魏.酈道元《水經注.濟水注》:「濤怒湍急激疾,一有決溢,彌原淹野。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水流急速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流急速。

Eng

  • CC-CEDICT rapid (flow of water)
  • Cihui rapid (flow of water)