湍悍
thoan hãn
Hán Việt: thoan hãn · Pinyin: tuān hàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓水势急猛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓水势急猛。
Eng
- Cihui 湍悍 uānhàn v.p. violent; swift-flowing (of streams)
Hán Việt: thoan hãn · Pinyin: tuān hàn