湍水
thoan thủy
Hán Việt: thoan thủy · Pinyin: tuān shuǐ
Tổng quan
1.急而萦回的水。
縈繞的急流。《孟子.告子》:「性猶湍水也,決諸東方則東流,決諸西方則西流。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dòng nước xiết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 縈繞的急流。《孟子.告子》:「性猶湍水也,決諸東方則東流,決諸西方則西流。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.急而萦回的水。