湍險 tuān xiǎn · thoan hiểm Hán Việt: thoan hiểm · Pinyin: tuān xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 湍 (thoan) + 險 (hiểm)Pinyintuān xiǎnHán Việtthoan hiểmCấu tạo湍 + 險 · thoan + hiểm nghĩa thành phần: thoan + hiểm