湎於 miện vu Hán Việt: miện vu Tổng quan Cấu tạo: 湎 (miện) + 於 (vu)Hán Việtmiện vuCấu tạo湎 + 於 · miện + vu nghĩa thành phần: miện + vu Nghĩa EngCihui 湎於 miǎnyú v.p. indulge