湎淫

miǎn yín miện dâm

Hán Việt: miện dâm · Pinyin: miǎn yín

Tổng quan

Cấu tạo: (miện) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉溺于酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉溺于酒。