湓湧

pén yǒng bồn dũng

Hán Việt: bồn dũng · Pinyin: pén yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồn) + (dũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.水翻騰湧流。《宋史.卷三一二.列傳.曾公亮》:「洛水頻歲湓涌,浸齧北岸。」 2.指氣勢翻騰洶湧。如:「我不知自己氣焰如此湓涌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"湓涌"; 水翻腾涌流; 指气势翻腾汹涌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"湓涌"。 2.水翻腾涌流。 3.指气势翻腾汹涌。

Eng

  • Cihui 湓涌 ényǒng v. gush; surge